se racornir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Chai cứng lại, trở nên cứng và khô: Dùng để miêu tả một vật chất (thường là chất hữu cơ như da, gỗ) bị co lại, cứng và khô đi do tác động của nhiệt, lửa hoặc sự già cỗi.
- Khô đét đi, teo tóp lại: Dùng để miêu tả một người (thường là người già) trở nên gầy guộc, khô héo, teo tóp lại.
- (Nghĩa bóng) Chai cứng lại, trở nên khô khan, vô cảm: Dùng để miêu tả trái tim, tình cảm, tâm hồn trở nên chai sạn, lạnh lùng, mất đi sự nhạy cảm.
Ví dụ sử dụng
Vật chất chai cứng:
- Le cuir se racornit au feu. (Da thuộc chai cứng lại khi gặp lửa.)
- Le bois vert se racornit en séchant. (Gỗ tươi chai cứng lại khi khô.)
Con người khô đét:
- Le vieillard se racornit avec l'âge. (Ông cụ khô đét đi theo tuổi tác.)
Nghĩa bóng, tình cảm chai cứng:
- Son cœur s'est racorni à force de déceptions. (Trái tim anh ta đã chai cứng lại vì quá nhiều thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se racornir sur soi-même": thu mình lại, trở nên khép kín và ích kỷ.
- Après sa retraite, il s'est racorni sur lui-même. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã thu mình lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Racorni, racornie (tính từ): đã bị chai cứng, khô đét.
- Des mains racornies par le froid. (Đôi bàn tay chai cứng vì giá lạnh.)
- Racornissement (danh từ): sự chai cứng, sự khô đét.
- Le racornissement de la peau est dû à l'exposition au soleil. (Sự chai cứng của da là do phơi nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Se dessécher: khô đi, héo đi.
- Se ratatiner: co rúm lại, teo tóp lại (thường dùng cho người hoặc trái cây).
- S'endurcir: trở nên cứng rắn, chai lì (nghĩa bóng cho cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- S'assouplir: trở nên mềm dẻo, linh hoạt.
- S'épanouir: nở rộ, phát triển tươi tốt (vật chất hoặc tinh thần).
- S'attendrir: trở nên mềm lòng, cảm động.
tự động từ
- chai cứng lại
- Cuir qui se racornit au feumiếng da gặp lửa chai cứng lại
- Coeur qui se racornitcõi lòng chai cứng lại
- khô đét đi
- Vieillard qui de racornitcụ già khô đét đi